Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tịch thu" (1)

tịch thu
Tiếng Anh Động từto confiscate, to seize
Từ vựng của tôi
Họ ra quyết định tịch thu tàu cá và các tài sản trên tàu.
They decided to confiscate the fishing boat and assets on board.

swap_horiz Từ liên quan "tịch thu" (1)

phó chủ tịch thường trực
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "tịch thu" (2)

Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
The police seized many guns and bullets.
Họ ra quyết định tịch thu tàu cá và các tài sản trên tàu.
They decided to confiscate the fishing boat and assets on board.